Kỹ năng phân tích dẫn chứng trong bài văn nghị luận tác phẩm thơ – Luyện thi học sinh giỏi văn

Nghị luận về tác phẩm thơ và khả năng phân tích dẫn chứng trong văn nghị luận – luyện thi học sinh giỏi môn văn

1. Phân tích ngôn ngữ thơ:

Những lời đắt giá, sự chú ý, là linh hồn của tác phẩm. Một câu thơ/bài thơ do nhiều chữ cấu thành, nhưng không phải chữ nào cũng có thể làm dẫn chứng cho sự phân tích của người viết.

Ví dụ: Phân tích các từ ngữ cụ thể trong bài thơ Chiều tối của Hồ Chí Minh:

Luật rừng Nho giáo,

Anh đu đưa trên trời.

Cô gái trong làng bị ma ám,

Bì hồng lô.

– Giao nộp chứng cứ: Khi phân tích dẫn chứng ở cấp độ “ký hiệu thẻ” hay nội dung, người viết không thể bỏ qua chữ hồng.

– Cảm nhận, đánh giá:“ Chữ hồng đủ sức cân đối với 27 chữ còn lại của bài thơ, làm sáng cả câu thơ, cả bài thơ. Đó là nhãn của bài thơ (chữ mắt)”.. (Hoàng Trung Thông)

– Cơ sở/ý nghĩa của đánh giá: Hình ảnh người chị cối xay ngô trong bóng đêm thật đẹp trong bài thơ, và đẹp hơn nữa là ngọn lửa hồng trong buổi tiệc nướng, sưởi ấm và thắp sáng vạn vật, khắc phục bóng tối và sự lạnh lẽo của cảnh chiều nơi núi rừng. Như thể ngọn lửa hồng phả vào khuôn mặt cô gái, khiến khuôn mặt cô càng rạng rỡ hơn. Bốn câu thơ được chuyển hóa bởi riêng chữ “hồng” đã tô điểm cả bài thơ, mang lại hơi ấm và sức sống cho tác phẩm… Nhưng nhãn từ đâu ra? Vì sao từ “hồng” khiến người đọc cảm nhận được cái “thần” của bài thơ, cái thần của tứ? Bởi trái tim nhà thơ cũng có một ngọn lửa hồng rực rỡ như thế: ngọn lửa yêu cuộc sống và con người không bao giờ tắt trong trái tim nhà thơ Hồ Chí Minh. Đời người quản ngục dẫu có đi qua thì tình yêu ấy vẫn còn đó và lời thơ vẫn trào dâng và hóa thành một chữ “hồng” đẹp đẽ.

2. Phân tích nhân vật trữ tình:

Nhân vật trữ tình là nơi thể hiện tư tưởng, tình cảm, tâm trạng, cảm xúc trong tác phẩm. Nhân vật trữ tình có khả năng biểu cảm bằng giọng điệu, tình cảm, cách cảm, cách nghĩ. Giữa người trữ tình và thi nhân có sự thống nhất, gắn bó với nhau.

Ví dụ: Nhân vật trữ tình trong Độc Tiểu Thanh của Nguyễn Du

– Sao chép chứng cứ: Đoạn thơ là tiếng nói đồng cảm, xót xa của Nguyễn Du trước cảnh ngộ của Tiểu Thanh, là tiếng kêu than với chính mình:

Cổ kim ghét thiên tai,

Số phận bất hạnh tự nó sụp đổ.

Vô tình sau ba trăm năm,

Thiên hạ có nể nang Nhu không?

– Cảm nhận, nhận xét:Từ xa xưa, đó là sự bất hạnh của những người kém may mắn và tài năng. Nguyễn Du tự nhận mình cùng hội cùng thuyền với Tiểu Thanh, người luôn phải chịu những bất công lạ lùng. Từ đó, anh khóc cho mình.

– Cơ sở/ý nghĩa của nhận xét:300 năm sau Nguyễn Du Tiểu Thanh khóc cho anh, khóc cho thân phận. Và khi nghĩ về số phận của mình – nhân vật trữ tình lại cảm thấy tủi thân. Thương thay cho số phận của những người tài trong xã hội bấy giờ:

Vô tình sau ba trăm năm,

Thiên hạ có nghiêng về Nhu không?

3. Phân tích hình ảnh, chi tiết:

Một trong những đặc điểm quan trọng của văn học là hình ảnh của nó. Trong tác phẩm của mình, các tác giả phản ánh hiện thực qua lăng kính của chính mình bằng hình ảnh. Thể loại: chính kịch, tự sự và trữ tình. Lyric là thể loại mà tác giả sử dụng nhiều hình ảnh nhất.

Bằng cách sử dụng hình ảnh, tác giả gửi gắm một thông điệp, một ý nghĩa sâu sắc, đòi hỏi sự tiếp thu của người viết. Vì vậy, khi học sinh chọn trích dẫn một hình ảnh thơ cần nêu hình ảnh cụ thể nào? Hình ảnh này đại diện cho điều gì? Ý nghĩa hình ảnh trong đề bài cho đoạn văn/bài thơ.

Ví dụ: Ví dụ, chọn hình ảnh trong bài thơ của thiền sư Mãn Giác:

Xuân qua đầy hoa

Mùa xuân ngập tràn hoa lá

Rất nhiều thẻ tiền

Ông già đầu hàng thượng lưu

Đối với Mac, hoa xuân vẫn lạc quan

Hầu hết các gia đình thích tiêu tiền vào ngày mai

– Sự hồi sinh của các tài liệu tham khảo thơ:Bài thơ có những hình ảnh: hoa sồi, hoa gai, đặc biệt nhất là hình tượng hoa mai.

– Cảm nhận, nhận xét: Hai câu cuối của đoạn thơ đã thể hiện lẽ sống ấy. Điều tinh tế mà nhà sư nhắc nhở các đệ tử là cái chết không phải là điểm kết thúc mà chỉ là điểm chuyển tiếp giữa hai giai đoạn, hai khoảng thời gian, không gian được quy ước bởi bắt đầu và kết thúc, kết thúc và bắt đầu lại. Giác ngộ chân lý cuộc đời đòi hỏi sự lạc quan và niềm tin vào cuộc sống. Những cành mai hay bạch mai phải chống chọi với cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông để có thể nở hoa rực rỡ vào mùa xuân. Con người chúng ta cũng có lúc phải trải qua những khổ đau, đau đớn, nhưng chúng ta không cho phép mình bỏ cuộc trước những khó khăn đó.

– Cơ sở/ý nghĩa của đánh giá: Hình ảnh cành mận là một hình ảnh mang tính tượng trưng cao. Xuân đi, xuân về. Một cành mai nở về đêm là sự hồi sinh của sự sống, nhưng cũng là dòng chảy bất tận của thời gian.

4. Phân tích nhạc, nhịp, điệu:

Một trong những khía cạnh quan trọng cần xem xét khi phân tích một bài thơ là giọng điệu. Những bài hát dân gian, những bài hát dân ca rất quen thuộc. Thơ bao giờ cũng đầy nhạc. Vì vậy, khi phân tích thơ đối chiếu, người viết cần chú ý đến âm hưởng, nhịp điệu trong thơ. Âm thanh, nhịp điệu là một trong những yếu tố cần thiết để nhấn mạnh dụng ý của tác giả.

Ví dụ: Nhịp điệu ở hai dòng sau:

Sóng trào dâng mang tin buồn,

Thuyền tiếp đất song song với mặt nước.

Thuyền về nước, trăm đường buồn;

Cành khô của gỗ được đặt trong một số dòng. Tôi muốn ngăn mặt trời chiếu sáng

Không phai màu;

Tôi muốn đóng cửa gió

Để hương không bay.

Nhịp thơ chậm rãi như nhịp sóng vỗ. Nỗi buồn lan tỏa thành từng đợt → Tâm trạng u uất Nhịp thơ nhanh, gấp gáp thể hiện ước nguyện táo bạo, quyết tâm → Tâm trạng có phần phấn chấn.

Trong thơ, nhịp điệu còn được thể hiện qua việc sử dụng các thanh điệu: Trong một câu thơ nếu xuất hiện nhiều thanh điệu chẵn sẽ tạo cảm giác êm ái. Ngược lại, câu thơ sử dụng quá nhiều âm tiết sẽ tạo cảm giác thô cứng, khó hiểu cho câu thơ.

Ví dụ:

Đi lên một khúc cua dốc

Lợn uống rượu, súng thơm như trời

Hai khổ thơ chủ yếu là điệp ngữ và cho cảm nhận chân thực về chặng đường hành quân đầy gian nan của núi rừng.

Lên ngàn thước, ngàn thước xuống

Pha Luông nhà ai mưa xa

(Tài Tiến – Quang Dũng)

Hai câu thơ chủ yếu bằng phẳng, tạo cảm giác êm dịu, như tiếng thở phào nhẹ nhõm sau khi vượt qua một con đường dốc nghiêng.

Hay việc vận dụng ngữ âm trong phân tích ngôn ngữ thơ: âm đóng, âm mở để tạo âm vang cho đoạn thơ cuối:

Hiển thị các ví dụ:Tố Hữu đã dùng từ rất tài tình:

Em ơi, mùa tuyết tan ở Ba Lan

Con đường bạch dương sương trắng và nắng

Anh đi nghe tiếng người xưa

Giọng hát, tiếng piano

(Em ơi…Ba Lan – Tố Hữu)

– Cảm nhận và nhận xét:Hai khổ thơ là một cách nhìn cảnh thiên nhiên đầy cảm tính, gợi ra cảnh thiên nhiên với nhiều gam màu tươi sáng. Đó là màu trắng của tuyết, màu của những rặng bạch dương và của nắng, có lẽ là màu vàng quá nên dù các màu khác có màu trắng nhưng nó vẫn ấm áp. Sắc màu cuộc sống như lan tỏa, lan tỏa ra xung quanh, tràn ngập lòng thi nhân, ngập tràn những kỷ niệm vui. Tiếng khóc bạn thương cũng là lời chia sẻ với những người bạn yêu thương, với quê hương.

– Cơ sở/ý nghĩa của nhận xét: Tác giả sử dụng vần “an” ở cuối câu thơ: tan, lũ, dan mở một. Khi nói đến ngữ âm, chúng ta nói đến các đơn vị cấu tạo nên nó: âm vị, hình vị và từ. Những yếu tố này ở những mức độ khác nhau đã tạo nên giá trị trong thơ ca. Có thể thấy, hai câu thơ tạo nên một âm hưởng chung như một lời cảm thán trước một cảnh thiên nhiên tươi đẹp, mới lạ ở một vùng đất xa lạ. Câu thơ mở đầu bằng toàn những âm mở: “an, ang, ơi”. Đây là những âm hoành lớn nhất trong tiếng Việt. Đây là những âm thanh tươi sáng gợi cảm giác vui tươi, rộng mở. Tôi đã từng nghe những bài thơ có vần như thế này:

Sông Mã xa rồi, tài tiến

Nhớ núi đừng quên rong chơi

(Tài Tiến – Quang Dũng)

Cũng vần “ơi” gợi sự rộng mở, tiếng gọi của cả bốn khổ thơ cùng mang một cảm xúc: hân hoan, phấn khởi. Và cảnh quan của thiên nhiên dường như sẵn sàng xuất hiện trong một thử thách rực rỡ.

5. Phân tích kết cấu:

Bài thơ tứ tuyệt là ý tưởng ban đầu mà nhà thơ xây dựng bài thơ. Bài thơ tứ tuyệt là kết quả cảm hứng sáng tạo của nhà thơ. Cấu trúc là sự kết hợp giữa hình ảnh và ý nghĩa, để hình ảnh càng được trải nghiệm, ý nghĩa càng sâu sắc. Bố cục là phương pháp kết hợp ý, tình, hình để tạo nên một thể thơ độc đáo, làm cho bài thơ có sức sống và có hồn. Khi phân tích một đoạn thơ, bài thơ cần chú ý đến cấu tứ. Vì vậy, học sinh thành thạo môn Văn nên luyện tập để phát triển kỹ năng.

Ví dụ: Tứ thơ Tràng Giang của Huy Cận.

– Tái hiện chứng tích: Tràng Giang mở ra một không gian bao la: vừa dài vừa rộng, hệt như “người mang nỗi sầu thiên cổ”, nỗi niềm của một thời xa xưa nào đó.

“Sóng lăn tăn buồn nhắn gửi”

– Cảm nhận và nhận xét: Trong cảnh chiều, thiên nhiên cao rộng, như mang một nỗi buồn, nỗi buồn ấy dường như ngấm vào tận sâu thẳm mọi vật kể cả linh hồn của tạo vật. Người đọc có thể cảm nhận được nỗi buồn của nhà thơ.

– Cơ sở/ý nghĩa của nhận xét: Nỗi buồn ấy là nỗi buồn của cảnh vật, nó là sự bao trùm của không gian sông dài, trời rộng, bến vắng. Nỗi buồn ấy cũng là nỗi buồn của một thế hệ trẻ lưu lạc quê hương. Đây cũng là vấn đề của các nhà thơ thế hệ mới, đó là cái tôi yếu ớt, nhưng đằng sau đó là tình yêu quê hương chân thành.

6. Phân tích biện pháp tu từ:

Tạo sự ngắn gọn, hàm súc trong văn học, nhất là trong các tác phẩm thơ. Hệ thống các biện pháp tu từ là công cụ đắc lực để tác giả xác lập ý đồ trong bài thơ. Vì vậy, khi phân tích bài thơ, học sinh cần cân nhắc các phương diện tu từ: ẩn dụ, hoán dụ, nhân cách hóa, so sánh, ám chỉ/ám chỉ, cường điệu, v.v. họ phải chú ý và tìm hiểu kỹ hiệu quả của từng biện pháp tu từ.

Ví dụ: Phân tích bằng chứng cho việc sử dụng hùng biện:

Thôn Đoài nhớ thôn Đông

Một người nhớ mười trong khi đợi chín.

(Tương tư – Nguyễn Bính)

– Giao nộp chứng cứ:Tác giả nói về nỗi nhớ của mình với cô gái bằng biện pháp tu từ hoán dụ: Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông/ Một người nhớ chín người đợi một người.

– Cảm nhận và nhận xét: Với những ví von gần gũi và xa lạ của cậu bé nhà quê. Nguyễn Bính mở đầu bài thơ bằng nỗi nhớ da diết về người mình thầm yêu.

– Cơ sở/ý nghĩa của nhận xét:Thôn Đoài, thôn Đông là nơi cô và chàng sinh sống. Dùng hoán dụ, lấy vật chứa để chỉ đối tượng mà nó chứa. Một cách nói để không hổ thẹn khi thừa nhận và không dám thừa nhận. Tác giả đã lựa chọn cách thể hiện nỗi nhớ rất vừa vặn, đậm chất “nguyên thuỷ” trong phong cách sáng tác của Nguyễn Bính và tâm lí nhân vật.

Tham Khảo Thêm:  Đề và đáp án học sinh giỏi môn văn lớp 11 Thanh Hóa 2019. đề dự bị

Related Posts

USB Wifi là gì? Sự thay thế hoàn hảo cho card Wifi bị hỏng, chập chờn

quản trị viên · Ngày 4 tháng 6 năm 2023 · Trong cuộc sống, thay vì chỉ là người nhận, đôi khi bạn phải là người cho…

Bạn là ai trong Countryhumans ?

Countryhumans hiện đang rất hot trên mạng xã hội và được rất nhiều bạn trẻ tìm hiểu và xác định mình là ai trong Countryhumans. Vậy Bạn…

Aulala 911 clip video gốc và @s1mp1e244 cô gái hot nhất hôm nay

Hay gọi sô 911 video nhạc gốc và @s1mp1e244 Hot girl hiện nay là cụm từ được tìm kiếm nhiều trên MXH những ngày gần đây, cùng…

11h55 là ai ? 11h55 Voz là gì ?

11:55 là ai? ? 11:55Voz là gì? Đây là những cụm từ được tìm kiếm nhiều nhất trong thời gian gần đây nhưng vẫn chưa có đáp…

Biển trời bão giông, lòng người đâu bình lặng

Giữa nhịp tim cả nước đang loạn nhịp, một bài văn của một nữ sinh trường THPT Chuyên Tây Nguyên đã chạm đến trái tim của hàng…

Bài văn xúc động viết về thầy cô, giáo

Bài viết đầy cảm xúc, yêu thương khi học trò bày tỏ lòng biết ơn đến thầy cô nhân ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11. Thời gian…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *